citellus variegatus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc đá: Một loài sóc đất lớn, màu xám, sinh sống chủ yếucác khu vực núi đá thuộc Tây Nam nước Mỹ. Đây tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho loài động vật danh pháp khoa học Citellus variegatus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citellus variegatus is well-adapted to life in rocky terrain. (Sóc đá thích nghi tốt với cuộc sốngđịa hình núi đá.)
    • We observed a family of citellus variegatus during our hike in Arizona. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn sóc đá trong chuyến đi bộ đường dài ở Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học/khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn về động vật hoặc các báo cáo nghiên cứu sinh thái để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the hibernation patterns of Citellus variegatus. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu ngủ đông của loài sóc đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock squirrel: Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh cho cùng một loài động vật này.
  • Sóc đất: Tên gọi chung cho các loài sóc sống trên mặt đất (ground squirrels), trong đó bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
  • Rock squirrel: Sóc đá (tên gọi bằng tiếng Anh).
  • Large grey ground squirrel: Sóc đất lớn màu xám (mô tả bằng tiếng Anh).
Noun
  1. sóc đá (sóc đất lớn, màu xám, sốngvùng núi đá tây nam của Mỹ)

Từ đồng nghĩa