citronnade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước chanh đường: Một loại thức uống giải khát được pha chế từ nước cốt chanh, nước và đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il fait chaud, je vais me préparer une citronnade. (Trời nóng quá, tôi sẽ tự pha cho mình một ly nước chanh đường.)
- Cette citronnade est trop sucrée à mon goût. (Ly nước chanh đường này quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
- La citronnade maison est bien meilleure que celle en bouteille. (Nước chanh đường tự làm ngon hơn nhiều so với loại đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"citronnade glacée": nước chanh đường đá.
- Rien de tel qu'une citronnade glacée en été. (Không gì bằng một ly nước chanh đường đá vào mùa hè.)
"citronnade maison": nước chanh đường tự làm tại nhà.
- Ma grand-mère fait la meilleure citronnade maison. (Bà tôi làm ly nước chanh đường tự làm ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Citron (danh từ giống đực): quả chanh.
- Citronné, -e (tính từ): có vị chanh, có mùi chanh.
- Un gâteau citronné. (Một chiếc bánh có vị chanh.)
- Citronneller (động từ, hiếm dùng): pha nước chanh đường.
Từ đồng nghĩa
- Boisson au citron: thức uống từ chanh.
- Limonade: chanh nước (trong một số ngữ cảnh, có thể dùng thay thế, nhưng "limonade" đôi khi chỉ loại nước ngọt có ga vị chanh).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "citronnade")
danh từ giống cái
- nước chanh đường