citronwood

Học thuật
Thân thiện
citronwood

The carpenter carefully planes a piece of citronwood for a cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Gỗ của cây thanh yên: Một loại gỗ bền mùi thơm lâu, thường được sử dụng trong xây dựng đồ mộc.
    • Loại gỗ thơm: Chỉ chung loại gỗ mùi hương đặc trưng độ bền cao, lấy từ cây thuộc chi Citrus hoặc các cây tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient beams were made of valuable citronwood. (Các cổ xưa được làm từ gỗ thanh yên quý giá.)
    • The scent of citronwood filled the carpenter's workshop. (Hương thơm của gỗ thanh yên tỏa khắp xưởng mộc.)
    • They chose citronwood for its durability and fragrance. (Họ đã chọn gỗ thanh yên độ bền hương thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc: "citronwood" thường được nhắc đến như một vật liệu quý trong các công trình quan trọng.
    • The famous ceiling was constructed using citronwood. (Trần nhà nổi tiếng được xây dựng bằng gỗ thanh yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Citron tree (n): Cây thanh yên, cây cho ra loại gỗ citronwood.
  • Citrus wood (n): Gỗ họ cam chanh, một cách gọi chung có thể bao gồm citronwood.
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant wood: gỗ thơm.
  • Scented timber: gỗ xẻ mùi hương.
citronwood

The carpenter carefully planes a piece of citronwood for a cabinet.

Noun
  1. gỗ của cây thanh yên
  2. loại gỗ mùi thơm lâu, dùng trong xây dựng, làm mái của nhà thờ lớnCordova (Tây Ban Nha)