citronwood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Gỗ của cây thanh yên: Một loại gỗ bền và có mùi thơm lâu, thường được sử dụng trong xây dựng và đồ mộc.
- Loại gỗ thơm: Chỉ chung loại gỗ có mùi hương đặc trưng và độ bền cao, lấy từ cây thuộc chi Citrus hoặc các cây tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient beams were made of valuable citronwood. (Các xà cổ xưa được làm từ gỗ thanh yên quý giá.)
- The scent of citronwood filled the carpenter's workshop. (Hương thơm của gỗ thanh yên tỏa khắp xưởng mộc.)
- They chose citronwood for its durability and fragrance. (Họ đã chọn gỗ thanh yên vì độ bền và hương thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc: "citronwood" thường được nhắc đến như một vật liệu quý trong các công trình quan trọng.
- The famous ceiling was constructed using citronwood. (Trần nhà nổi tiếng được xây dựng bằng gỗ thanh yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Citron tree (n): Cây thanh yên, cây cho ra loại gỗ citronwood.
- Citrus wood (n): Gỗ họ cam chanh, một cách gọi chung có thể bao gồm citronwood.
Từ đồng nghĩa
- Fragrant wood: gỗ thơm.
- Scented timber: gỗ xẻ có mùi hương.
Noun
- gỗ của cây thanh yên
- loại gỗ có mùi thơm lâu, dùng trong xây dựng, làm mái của nhà thờ lớn ở Cordova (Tây Ban Nha)