citrouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả bí ngô: Một loại quả lớn, tròn, thường có vỏ màu cam và ruột màu vàng cam, thuộc họ bầu bí. Nó thường được sử dụng trong ẩm thực và là biểu tượng của mùa thu và lễ hội Halloween.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour Halloween, nous avons sculpté une citrouille. (Vào lễ Halloween, chúng tôi đã khắc một quả bí ngô.)
- La soupe à la citrouille est délicieuse en automne. (Súp bí ngô rất ngon vào mùa thu.)
- Ce champ est rempli de citrouilles. (Cánh đồng này đầy những quả bí ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rouge comme une citrouille": Đỏ như quả bí ngô (thành ngữ, dùng để miêu tả ai đó đỏ mặt vì xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức).
- Après avoir couru, il était rouge comme une citrouille. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ mặt như quả bí ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Potiron (danh từ giống đực): Bí đỏ, bí ngô (một loại bí tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho "citrouille" trong ngôn ngữ thông tục, mặc dù có sự khác biệt về hình dáng và loài thực vật trong phân loại học).
- Courge (danh từ giống cái): Bí, một từ chung để chỉ các loại quả thuộc họ bầu bí.
Từ đồng nghĩa
- Potiron: Bí đỏ, bí ngô (như đã nêu ở trên, là từ gần nghĩa).
- Grosse courge: Quả bí to (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
- "Transformer une citrouille en carrosse": Biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa (thành ngữ xuất phát từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem, ám chỉ một sự biến đổi kỳ diệu từ thứ tầm thường thành thứ xa hoa).
- Avec un peu d'imagination, on peut transformer une citrouille en carrosse. (Với một chút trí tưởng tượng, người ta có thể biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa.)