citrouille

Học thuật
Thân thiện
citrouille

Un enfant sculpte une citrouille pour Halloween.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả bí ngô: Một loại quả lớn, tròn, thường vỏ màu cam ruột màu vàng cam, thuộc họ bầu bí. thường được sử dụng trong ẩm thực biểu tượng của mùa thu lễ hội Halloween.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour Halloween, nous avons sculpté une citrouille. (Vào lễ Halloween, chúng tôi đã khắc một quả bí ngô.)
    • La soupe à la citrouille est délicieuse en automne. (Súp bí ngô rất ngon vào mùa thu.)
    • Ce champ est rempli de citrouilles. (Cánh đồng này đầy những quả bí ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rouge comme une citrouille": Đỏ như quả bí ngô (thành ngữ, dùng để miêu tả ai đó đỏ mặt xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức).
    • Après avoir couru, il était rouge comme une citrouille. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ mặt như quả bí ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Potiron (danh từ giống đực): Bí đỏ, bí ngô (một loại tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho "citrouille" trong ngôn ngữ thông tục, mặc dù sự khác biệt về hình dáng loài thực vật trong phân loại học).
  • Courge (danh từ giống cái): , một từ chung để chỉ các loại quả thuộc họ bầu bí.
Từ đồng nghĩa
  • Potiron: Bí đỏ, bí ngô (như đã nêutrên, là từ gần nghĩa).
  • Grosse courge: Quả to (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Transformer une citrouille en carrosse": Biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa (thành ngữ xuất phát từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem, ám chỉ một sự biến đổi kỳ diệu từ thứ tầm thường thành thứ xa hoa).
    • Avec un peu d'imagination, on peut transformer une citrouille en carrosse. (Với một chút trí tưởng tượng, người ta có thể biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa.)
citrouille

Un enfant sculpte une citrouille pour Halloween.

danh từ giống cái
  1. quả bí ngô

Từ có nhắc đến "citrouille"