citrous

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc sản sinh ra quả của các cây thuộc giống Citrus (cam, quýt, chanh, bưởi)
  2. thuộc, liên quan tới các cây thuộc giống Citrus (cam, quýt, chanh, bưởi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "citrous"

citrous
The farmer grows citrous fruits in his orchard.