citrulline

Học thuật
Thân thiện
citrulline

A scientist examines a molecular model of citrulline in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Citrulline: Một loại amino axit không thuộc nhóm các amino axit cấu thành protein, nhưng đóng vai trò chất trung gian trong quá trình chuyển hóa ornithine thành arginine trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Citrulline is found in high concentrations in watermelon. (Citrulline được tìm thấy với nồng độ cao trong dưa hấu.)
    • The body converts citrulline into arginine, which is important for blood flow. (Cơ thể chuyển hóa citrulline thành arginine, một chất quan trọng cho lưu thông máu.)
    • Some athletes take citrulline supplements to improve performance. (Một số vận động viên bổ sung citrulline để cải thiện thành tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Citrulline malate": Một dạng bổ sung phổ biến kết hợp citrulline với axit malic, thường được sử dụng trong thể thao.
    • Citrulline malate is popular for reducing muscle fatigue. (Citrulline malate phổ biến trong việc giảm mệt mỏi bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amino acid (n): Axit amin, đơn vị cấu tạo cơ bản của protein.
  • Arginine (n): Một amino axit thiết yếuđiều kiện, sản phẩm của quá trình chuyển hóa citrulline.
  • Ornithine (n): Một amino axit khác tham gia vào chu trình chuyển hóa tạo ra citrulline arginine.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tên gọi khoa học này. Có thể mô tả một amino axit không cấu tạo protein.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "citrulline".
citrulline

A scientist examines a molecular model of citrulline in the laboratory.

Noun
  1. một amino axit ( nhiều trong dưa hầu)