city desk

Học thuật
Thân thiện
city desk

The city desk is busy preparing the morning edition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban biên tập tin địa phương: Bộ phận trong tòa soạn báo chịu trách nhiệm thu thập, biên tập xử lý các tin tức, sự kiện xảy ra trong phạm vi thành phố hoặc địa phương nơi tờ báo được phát hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She started her career at the newspaper's city desk. ( ấy bắt đầu sự nghiệp tại ban biên tập tin địa phương của tờ báo.)
    • The city desk is busy covering the mayoral election. (Ban biên tập tin địa phương đang bận rộn đưa tin về cuộc bầu cử thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work on the city desk": làm việc tại ban biên tập tin địa phương.
    • He has worked on the city desk for over a decade. (Anh ấy đã làm việc tại ban biên tập tin địa phương hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Local news desk: Ban biên tập tin địa phương (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Metro desk: Ban biên tập tin thành phố (thường dùngcác tờ báo lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Local news department: Ban tin địa phương.
city desk

The city desk is busy preparing the morning edition.

Noun
  1. ban biên tập tin địa phương

Từ đồng nghĩa