city editor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biên tập viên phụ trách mảng tin địa phương: Một vị trí trong tòa soạn báo chịu trách nhiệm thu thập, biên tập và quản lý các tin tức, bài viết liên quan đến các sự kiện trong thành phố hoặc khu vực địa phương nơi tờ báo được phát hành. Người này thường giám sát các phóng viên địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city editor assigned the reporter to cover the mayoral election. (Biên tập viên phụ trách mảng tin địa phương đã phân công phóng viên đưa tin về cuộc bầu cử thị trưởng.)
- As the city editor, her desk is always busy with news from the downtown area. (Với tư cách là biên tập viên phụ trách tin địa phương, bàn làm việc của cô ấy luôn bận rộn với tin tức từ khu trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí truyền thống. Vai trò của một city editor có thể bao gồm việc lên kế hoạch tin bài, chỉ đạo phóng viên hiện trường và là người kiểm duyệt đầu tiên đối với các bản tin địa phương trước khi chúng được chuyển đến tổng biên tập.
Biến thể và từ gần giống
- Editor (n): biên tập viên (nghĩa chung).
- Managing editor (n): tổng biên tập (cấp quản lý cao hơn).
- News editor (n): biên tập viên tin tức (phạm vi có thể rộng hơn, không chỉ địa phương).
Từ đồng nghĩa
- Local news editor: biên tập viên tin địa phương.
- Metro editor: biên tập viên khu vực đô thị (cách gọi tương đương ở một số tờ báo).
Noun
- người phụ trách tập san hoặc báo địa phương