city hall

Học thuật
Thân thiện
city hall

The mayor gives a speech in front of city hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa thị chính: Một tòa nhà chính thức nơi đặt các văn phòng hành chính trụ sở làm việc của chính quyền thành phố.
    • Chính quyền thành phố: (Nghĩa mở rộng) Có thể chỉ chính quyền đô thị hoặc bộ máy hành chính của thành phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mayor's office is located in the city hall. (Văn phòng thị trưởng nằm trong tòa thị chính.)
    • We need to go to city hall to apply for a business license. (Chúng tôi cần đến tòa thị chính để xin giấy phép kinh doanh.)
    • The decision ultimately rests with city hall. (Quyết định cuối cùng thuộc về chính quyền thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You can't fight city hall": Một thành ngữ phổ biến có nghĩa rất khó hoặc không thể thắng được một hệ thống quan liêu hay chính quyền lớn mạnh.
    • I wanted to protest the new tax, but they say you can't fight city hall. (Tôi muốn phản đối loại thuế mới, nhưng người ta nói không thể đấu lại chính quyền được.)
Biến thể từ gần giống
  • Town hall (n): Tòa thị chính (thường dùng cho các thị trấn nhỏ hơn thành phố); cũng có thể chỉ một cuộc họp công cộng giữa các quan chức người dân.
  • Municipal building (n): Tòa nhà thành phố, tòa thị chính (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Civic center (n): Trung tâm hành chính, thường một khu phức hợp bao gồm tòa thị chính các cơ quan công cộng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Municipal headquarters: Trụ sở chính quyền thành phố.
  • Civic administration building: Tòa nhà hành chính thành phố.
city hall

The mayor gives a speech in front of city hall.

Noun
  1. tòa thị chính