city room

Học thuật
Thân thiện
city room

The editor reviews the day's headlines in the city room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tin địa phương (của tòa soạn báo): Chỉ bộ phận biên tập của một tờ báo chịu trách nhiệm thu thập, biên tập xử lý các tin tức địa phương, tin tức trong thành phố nơi tòa soạn đặt trụ sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reporter rushed the story to the city room before the deadline. (Phóng viên đã chuyển nhanh bài báo về phòng tin địa phương trước hạn chót.)
    • All local news tips are directed to the editors in the city room. (Mọi tin bài về địa phương đều được chuyển đến các biên tập viênphòng tin địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí truyền thống. Trong các tòa soạn hiện đại, chức năng này có thể được gọi bằng các tên khác như "local news desk" (bàn tin địa phương) nhưng "city room" vẫn thuật ngữ kinh điển.
Biến thể từ gần giống
  • City desk (n): Bàn tin địa phương. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể dùng thay thế cho "city room".
    • She works at the city desk of a major newspaper. ( ấy làm việcbàn tin địa phương của một tờ báo lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Local news department: Bộ phận tin tức địa phương.
  • Metro desk: Bàn tin đô thị (thường dùng cho tin tức thành phố lớn).
city room

The editor reviews the day's headlines in the city room.

Noun
  1. xem city desk

Từ đồng nghĩa