city slicker

Học thuật
Thân thiện
city slicker

A well-dressed city slicker looks lost on a quiet farm road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thành phố sành điệu: Một người sốngthành phố lớn, có vẻ ngoài cách cư xử tinh tế, lịch lãm, thường được cho nhiều kinh nghiệm khôn ngoan hơn người ở nông thôn.
    • Dân thành thị chính hiệu: Chỉ một cư dân thành phố điển hình, quen với nhịp sống văn hóa đô thị, đối lập với "dân quê" (country bumpkin).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt like a real city slicker when he moved to New York and started wearing suits every day. (Anh ấy cảm thấy mình một dân thành phố sành điệu thực thụ khi chuyển đến New York bắt đầu mặc vest mỗi ngày.)
    • The farmers viewed the new investors as city slickers who didn't understand rural life. (Những người nông dân xem các nhà đầu mới những dân thành phố sành sỏi, những người không hiểu cuộc sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken for a city slicker": bị coi một người thành phố sành điệu.

    • With his designer clothes and fast talk, he was immediately taken for a city slicker in the small town. (Với bộ quần áo hàng hiệu cách nói chuyện nhanh nhẹn, anh ta lập tức bị coi một dân thành phố sành sỏithị trấn nhỏ.)
  • "the city slicker's guide to...": hướng dẫn của dân thành phố sành điệu về một việc đó (thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai).

    • He wrote a blog post titled "The City Slicker's Guide to Camping." (Anh ấy viết một bài đăng blog tiêu đề "Hướng dẫn cắm trại cho dân thành phố sành điệu".)
Biến thể từ gần giống
  • City boy (n): chàng trai thành phố (nghĩa tương tự, thường dùng cho nam giới).
    • He's a city boy through and through, never lived outside of London. (Cậu ta một chàng trai thành phố chính hiệu, chưa bao giờ sống ngoài London.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbanite: cư dân đô thị.
  • Sophisticate: người sành điệu, tinh tế.
  • Townie: dân thị trấn/thành phố (thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với sinh viên đại học hoặc dân nông thôn).
Từ trái nghĩa
  • Country bumpkin: dân quê, người nhà quê chất phác.
  • Rube: người quê mùa, người dễ bị lừa (từ lóng, mang tính miệt thị).
  • Hayseed: dân nhà quê (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
  • "All hat and no cattle": (Thành ngữ Mỹ, có nghĩa tương tự) Chỉ nói giỏi nhưng không thực chất, thường dùng để chỉ những người tỏ vẻ quan trọng nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế. Có thể dùng để mô tả một city slicker khi họ đến vùng nông thôn.
    • Don't listen to his big ideas about farming; he's all hat and no cattle. (Đừng nghe những ý tưởng lớn lao của anh ta về nông nghiệp; anh ta chỉ kẻ nói không biết làm.)
city slicker

A well-dressed city slicker looks lost on a quiet farm road.

Noun
  1. xem city boy

Từ đồng nghĩa