city-state
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố tự trị: Một thành phố hoạt động như một quốc gia độc lập, có chủ quyền hoàn toàn, kiểm soát lãnh thổ của chính mình và có chính phủ riêng. Đây là một hình thức tổ chức chính trị đặc biệt phổ biến trong thời cổ đại và Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Athens was a powerful city-state. (Athens cổ đại là một thành phố tự trị hùng mạnh.)
- Singapore is a modern example of a city-state. (Singapore là một ví dụ hiện đại của một thành phố tự trị.)
- The region was divided among several rival city-states. (Khu vực bị chia cắt giữa một số thành phố tự trị đối địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city-state model": mô hình thành phố tự trị.
- The city-state model was common in ancient Greece. (Mô hình thành phố tự trị phổ biến ở Hy Lạp cổ đại.)
"a sovereign city-state": một thành phố tự trị có chủ quyền.
- Vatican City is a sovereign city-state within Rome. (Thành Vatican là một thành phố tự trị có chủ quyền nằm trong lòng Rome.)
Biến thể và từ gần giống
Polis (n): Một từ Hy Lạp cổ đại chỉ thành phố tự trị hoặc cộng đồng công dân, thường được dùng trong bối cảnh học thuật về Hy Lạp cổ.
- The polis was the center of Greek political life. (Polis là trung tâm của đời sống chính trị Hy Lạp.)
Microstate (n): Quốc gia cực nhỏ, thường có diện tích và dân số rất nhỏ; một số thành phố tự trị cũng được xem là microstates.
- Monaco is both a city-state and a microstate. (Monaco vừa là một thành phố tự trị vừa là một quốc gia cực nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Sovereign city: thành phố có chủ quyền.
- Independent city: thành phố độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "city-state" một cách riêng biệt.)
Noun
- thành phố tự trị (độc lập và có chủ quyền như một nước)