cityscape

Học thuật
Thân thiện
cityscape

A painter sets up an easel to capture the cityscape at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quang cảnh thành phố, cảnh quan đô thị: Chỉ toàn bộ khung cảnh, hình ảnh tổng thể của một thành phố, bao gồm các tòa nhà, đường phố, công viên các yếu tố kiến trúc khác khi được nhìn từ một góc độ rộng.
    • Bức tranh hoặc bức ảnh mô tả quang cảnh thành phố: Một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, nhiếp ảnh) tập trung miêu tả khung cảnh đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cityscape of New York, with its towering skyscrapers, is iconic. (Quang cảnh thành phố New York, với những tòa nhà chọc trời, biểu tượng.)
    • The artist is famous for his detailed paintings of the London cityscape. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh chi tiết về cảnh quan đô thị Luân Đôn.)
    • From the hill, you can enjoy a panoramic view of the cityscape below. (Từ trên đồi, bạn có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dominate the cityscape": thống trị, nổi bật trong cảnh quan thành phố.
    • The new cathedral's spire dominates the historical cityscape. (Tháp nhọn của nhà thờ mới thống trị cảnh quan đô thị lịch sử.)
  • "A changing cityscape": cảnh quan thành phố đang thay đổi.
    • Rapid construction is leading to a constantly changing cityscape. (Xây dựng nhanh chóng đang dẫn đến một cảnh quan đô thị liên tục thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Urban landscape (n): Cảnh quan đô thị (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến yếu tố thiết kế tổ chức không gian).
  • Townscape (n): Quang cảnh thị trấn (dùng cho các đô thị nhỏ hơn).
  • Skyline (n): Đường chân trời thành phố (thường chỉ tập trung vào hình ảnh các tòa nhà cao tầng in lên nền trời).
Từ đồng nghĩa
  • Urban vista: Góc nhìn, viễn cảnh đô thị.
  • City view: Cảnh thành phố.
Thành ngữ liên quan
  • A concrete jungle: Một khu rừng tông (thành ngữ chỉ một thành phố với quá nhiều tòa nhà cao tầng, thiếu vắng cây xanh cảm giác tự nhiên, thường mang sắc thái tiêu cực).
    • Some people find the cityscape of the downtown area to be just a concrete jungle. (Một số người thấy cảnh quan khu trung tâm thành phố chỉ một khu rừng tông.)
cityscape

A painter sets up an easel to capture the cityscape at sunset.

Noun
  1. quang cảnh thành phố