citywide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra trên toàn thành phố, lan rộng khắp thành phố: "citywide" mô tả một sự kiện, tình trạng, hoặc chính sách có phạm vi ảnh hưởng bao trùm toàn bộ một thành phố, không giới hạn ở một khu vực hay quận nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mayor announced a citywide curfew to ensure public safety. (Thị trưởng đã thông báo lệnh giới nghiêm toàn thành phố để đảm bảo an ninh công cộng.)
- They organized a citywide clean-up campaign last weekend. (Họ đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp trên toàn thành phố vào cuối tuần trước.)
- The citywide power outage affected millions of residents. (Sự cố mất điện toàn thành phố đã ảnh hưởng đến hàng triệu cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "citywide initiative": sáng kiến/sáng kiến cộng đồng toàn thành phố.
- The recycling program is a citywide initiative to reduce waste. (Chương trình tái chế là một sáng kiến toàn thành phố nhằm giảm thiểu rác thải.)
- "citywide celebration": lễ kỷ niệm/lễ hội diễn ra trên toàn thành phố.
- The festival has grown from a neighborhood event into a major citywide celebration. (Lễ hội đã phát triển từ một sự kiện trong khu phố thành một lễ kỷ niệm lớn trên toàn thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- City-wide (adj): Đây là một cách viết khác (có dấu gạch nối) của từ "citywide", cùng nghĩa.
- A city-wide alert was issued. (Một cảnh báo toàn thành phố đã được ban hành.)
Từ đồng nghĩa
- Municipal-wide: (ít phổ biến hơn) trên toàn thành phố, thuộc phạm vi thành phố.
- Throughout the city: khắp thành phố.
Từ trái nghĩa
- Local: cục bộ, địa phương (trong một khu vực nhỏ).
- Neighborhood: trong khu phố.
- District-wide: trên toàn quận/huyện (phạm vi nhỏ hơn hoặc khác với toàn thành phố).
Adjective
- xảy ra ở thành phố, lan rộng khắp thành phố
- a citywide strikemột cuộc đình công lan rộng khắp thành phố