ciudad de mexico

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thủ đô của Mexico: "Ciudad de México" tên chính thức của thủ đô thành phố lớn nhất của đất nước Mexico.
    • Trung tâm chính trị, văn hóa, thương mại công nghiệp: Thành phố này đóng vai trò trung tâm hành chính, văn hóa, kinh tế công nghiệp chính của cả nước, đồng thời một trong những đô thị lớn nhất thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We flew into Ciudad de México to start our vacation. (Chúng tôi bay đến Thành phố Mexico để bắt đầu kỳ nghỉ.)
    • Ciudad de México is known for its rich history and vibrant culture. (Thành phố Mexico được biết đến với lịch sử phong phú văn hóa sôi động.)
    • The government offices are located in Ciudad de México. (Các văn phòng chính phủ đặt tại Thành phố Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Ciudad de México": Cách viết đầy đủ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản chính thức.

    • La Ciudad de México alberga numerosos museos. (Thành phố Mexico nơi nhiều bảo tàng.)
  • Viết tắt "CDMX": Đây từ viết tắt chính thức phổ biến, thường thấy trên biển báo, trong tin tức các văn bản hành chính.

    • El aeropuerto de la CDMX es muy moderno. (Sân bay của CDMX rất hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • México, D.F.: Tên của thành phố, viết tắt của "Distrito Federal" (Khu liên bang). Tuy nhiên, tên chính thức đã được đổi thành "Ciudad de México".
  • CDMX: Từ viết tắt chính thức hiện nay cho "Ciudad de México".
  • Thành phố Mexico: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Mexico: Cách gọi nhấn mạnh chức năng thủ đô.
  • Mexico City: Tên gọi trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • "La capital chilanga": Một biệt danh thân mật dựa trên từ "chilango", cách gọi người dân thành phố Mexico.
    • Vamos a pasar el fin de semana en la capital chilanga. (Chúng ta hãy đi qua cuối tuần ở thủ đô chilanga.)
Noun
  1. thủ đô Mexico, trung tâm chính trị, văn hóa, thương mại công nghiệp lớn của Mexico.

Từ đồng nghĩa