civet bean

Học thuật
Thân thiện
civet bean

A cook stirs a pot of civet beans on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hạt đậu nhỏ, dẹt, màu xanh, tương tự như đậu Lima: "Civet bean" tên tiếng Anh để chỉ một loại đậu hạt nhỏ, hình dạng dẹt màu xanh, thường được phơi khô để bảo quản sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one cup of dried civet beans. (Công thức yêu cầu một cốc hạt đậu civet khô.)
    • Civet beans are a good source of protein. (Đậu civet một nguồn cung cấp protein tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dried civet beans": hạt đậu civet đã được phơi hoặc sấy khô, dạng phổ biến để lưu trữ nấu ăn.
    • Soak the dried civet beans overnight before cooking. (Ngâm hạt đậu civet khô qua đêm trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lima bean (n): đậu Lima, một loại đậu hạt tương tự, thường to hơn một chút.
  • Green bean (n): đậu cô ve, thường chỉ phần quả non ăn cả vỏ, khác với hạt đậu khô.
Từ đồng nghĩa
  • Flat bean: đậu dẹt (mô tả hình dạng).
  • Dried bean: đậu khô (mô tả trạng thái).
civet bean

A cook stirs a pot of civet beans on the stove.

Noun
  1. hạt đậu phơi khô