civet bean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hạt đậu nhỏ, dẹt, màu xanh, tương tự như đậu Lima: "Civet bean" là tên tiếng Anh để chỉ một loại đậu hạt nhỏ, có hình dạng dẹt và màu xanh, thường được phơi khô để bảo quản và sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one cup of dried civet beans. (Công thức yêu cầu một cốc hạt đậu civet khô.)
- Civet beans are a good source of protein. (Đậu civet là một nguồn cung cấp protein tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dried civet beans": hạt đậu civet đã được phơi hoặc sấy khô, là dạng phổ biến để lưu trữ và nấu ăn.
- Soak the dried civet beans overnight before cooking. (Ngâm hạt đậu civet khô qua đêm trước khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lima bean (n): đậu Lima, một loại đậu hạt tương tự, thường to hơn một chút.
- Green bean (n): đậu cô ve, thường chỉ phần quả non ăn cả vỏ, khác với hạt đậu khô.
Từ đồng nghĩa
- Flat bean: đậu dẹt (mô tả hình dạng).
- Dried bean: đậu khô (mô tả trạng thái).