civic center
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm thành phố: Một khu vực hoặc tổ hợp tòa nhà ở trung tâm một thành phố, thường tập trung các cơ quan hành chính, văn hóa và giải trí công cộng.
- Trung tâm hành chính: Một khu phức hợp nơi đặt các tòa thị chính, tòa án và các cơ quan chính quyền địa phương.
- Trung tâm cộng đồng: Một địa điểm nơi công chúng có thể tụ tập cho các hoạt động xã hội, văn hóa hoặc các sự kiện cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new library is part of the city's civic center. (Thư viện mới là một phần của trung tâm thành phố.)
- The protest was held in front of the main building at the civic center. (Cuộc biểu tình được tổ chức trước tòa nhà chính tại trung tâm hành chính.)
- The civic center hosts free concerts every summer. (Trung tâm cộng đồng tổ chức các buổi hòa nhạc miễn phí mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "civic center complex": khu liên hợp trung tâm thành phố, thường bao gồm nhiều tòa nhà với các chức năng khác nhau.
- The new civic center complex includes a theater, a museum, and government offices. (Khu liên hợp trung tâm thành phố mới bao gồm một nhà hát, một bảo tàng và các văn phòng chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Civic (adj): thuộc về thành phố, đô thị, hoặc công dân.
- Voting is a civic duty. (Bỏ phiếu là một nghĩa vụ công dân.)
- City center (n): trung tâm thành phố (thường nhấn mạnh vị trí địa lý và thương mại hơn là chức năng hành chính).
- Town hall (n): tòa thị chính (thường là một tòa nhà riêng lẻ, có thể nằm trong một civic center).
Từ đồng nghĩa
- Municipal center: trung tâm hành chính đô thị.
- Public square: quảng trường công cộng (có thể là một phần của civic center).
- Community center: trung tâm cộng đồng (thường nhỏ hơn và tập trung vào hoạt động xã hội, có thể không bao gồm cơ quan chính quyền).
Noun
- trung tâm thành phố
- trung tâm hành chính (nơi công chúng tập hợp lại để tổ chức các sự kiện xã hội hoặc văn h