civic pride

Học thuật
Thân thiện
civic pride

People show their civic pride by planting flowers in the public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Niềm tự hào công dân: Cảm giác hãnh diện, hài lòng gắn bó của một người hoặc một cộng đồng đối với thành phố, thị trấn hoặc địa phương nơi họ sinh sống. Đây sự trân trọng những giá trị, thành tựu, di sản môi trường chung của cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clean streets and beautiful parks are a source of great civic pride for the residents. (Những con đường sạch sẽ công viên xinh đẹp nguồn tự hào công dân lớn lao của người dân.)
    • Volunteering to improve the local library is an act of civic pride. (Tình nguyện cải thiện thư viện địa phương một hành động thể hiện niềm tự hào công dân.)
    • A strong sense of civic pride motivates people to keep their neighborhood clean and safe. (Một ý thức mạnh mẽ về niềm tự hào công dân thúc đẩy mọi người giữ gìn khu phố của họ sạch sẽ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A boost to civic pride": một động lực thúc đẩy niềm tự hào công dân.

    • Winning the "Cleanest City" award was a real boost to civic pride. (Giành giải thưởng "Thành phố Sạch nhất" thực sự một động lực thúc đẩy niềm tự hào công dân.)
  • "Foster/instill civic pride": nuôi dưỡng/vun đắp niềm tự hào công dân.

    • The school's program aims to instill civic pride in young students. (Chương trình của trường học nhằm mục đích vun đắp niềm tự hào công dân cho các học sinh nhỏ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Civic duty (n): nghĩa vụ công dân.

    • Voting is both a right and a civic duty. (Bỏ phiếu vừa quyền vừa nghĩa vụ công dân.)
  • Civic engagement (n): sự tham gia công dân.

    • The town hall meeting encourages civic engagement. (Cuộc họp thị chúng khuyến khích sự tham gia công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Community pride: niềm tự hào cộng đồng.
  • Local patriotism: lòng yêu nước/ tự hào địa phương.
Thành ngữ liên quan
  • Take pride in one's city/town: Tự hào về thành phố/thị trấn của mình.
    • The citizens truly take pride in their historic town. (Người dân thực sự tự hào về thị trấn lịch sử của họ.)
civic pride

People show their civic pride by planting flowers in the public park.

Noun
  1. niềm tự hào công dân

Từ đồng nghĩa