civic pride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niềm tự hào công dân: Cảm giác hãnh diện, hài lòng và gắn bó của một người hoặc một cộng đồng đối với thành phố, thị trấn hoặc địa phương nơi họ sinh sống. Đây là sự trân trọng những giá trị, thành tựu, di sản và môi trường chung của cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clean streets and beautiful parks are a source of great civic pride for the residents. (Những con đường sạch sẽ và công viên xinh đẹp là nguồn tự hào công dân lớn lao của người dân.)
- Volunteering to improve the local library is an act of civic pride. (Tình nguyện cải thiện thư viện địa phương là một hành động thể hiện niềm tự hào công dân.)
- A strong sense of civic pride motivates people to keep their neighborhood clean and safe. (Một ý thức mạnh mẽ về niềm tự hào công dân thúc đẩy mọi người giữ gìn khu phố của họ sạch sẽ và an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A boost to civic pride": một động lực thúc đẩy niềm tự hào công dân.
- Winning the "Cleanest City" award was a real boost to civic pride. (Giành giải thưởng "Thành phố Sạch nhất" thực sự là một động lực thúc đẩy niềm tự hào công dân.)
"Foster/instill civic pride": nuôi dưỡng/vun đắp niềm tự hào công dân.
- The school's program aims to instill civic pride in young students. (Chương trình của trường học nhằm mục đích vun đắp niềm tự hào công dân cho các học sinh nhỏ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Civic duty (n): nghĩa vụ công dân.
- Voting is both a right and a civic duty. (Bỏ phiếu vừa là quyền vừa là nghĩa vụ công dân.)
Civic engagement (n): sự tham gia công dân.
- The town hall meeting encourages civic engagement. (Cuộc họp thị chúng khuyến khích sự tham gia công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Community pride: niềm tự hào cộng đồng.
- Local patriotism: lòng yêu nước/ tự hào địa phương.
Thành ngữ liên quan
- Take pride in one's city/town: Tự hào về thành phố/thị trấn của mình.
- The citizens truly take pride in their historic town. (Người dân thực sự tự hào về thị trấn lịch sử của họ.)
Noun
- niềm tự hào công dân