civic
/'sivik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) công dân: Liên quan đến quyền lợi, trách nhiệm và địa vị của một người trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
- (Thuộc về) thành phố: Liên quan đến một thành phố, đặc biệt là các vấn đề hành chính, tổ chức hoặc đời sống đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Voting is a civic responsibility. (Bỏ phiếu là một trách nhiệm công dân.)
- The mayor addressed civic issues like public transportation and waste management. (Thị trưởng đã đề cập đến các vấn đề thuộc về thành phố như giao thông công cộng và quản lý rác thải.)
- She felt a sense of civic pride when the new library opened. (Cô ấy cảm thấy một niềm tự hào công dân khi thư viện mới mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Civic engagement": Sự tham gia của công dân vào các vấn đề cộng đồng và xã hội.
- The program aims to increase civic engagement among young people. (Chương trình nhằm tăng cường sự tham gia của công dân trong giới trẻ.)
"Civic-minded": Có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, quan tâm đến lợi ích công.
- He is a civic-minded businessman who donates to local charities. (Ông ấy là một doanh nhân có tinh thần trách nhiệm cộng đồng, người thường quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Civics (danh từ): Môn học về quyền và nghĩa vụ công dân, về chính quyền.
- We studied the structure of government in civics class. (Chúng tôi học về cơ cấu chính quyền trong lớp công dân giáo dục.)
Civil (tính từ): (Thuộc về) công dân, dân sự (thường đối lập với quân sự hoặc hình sự); lịch sự.
- The case was heard in a civil court. (Vụ việc được xét xử tại tòa án dân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Municipal (tính từ): (Thuộc về) thành phố, đô thị (thường dùng cho các vấn đề hành chính địa phương).
- Public (tính từ): (Thuộc về) công cộng, chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "civic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "civic".)
tính từ
- (thuộc) công dân
- civic rightsquyền công dân
- civic dutybổn phận công dân
Idioms
- civic guardcảnh sát (ở Ai-len)