civil

/'sivl/
Học thuật
Thân thiện
civil

A civil engineer reviews blueprints for a new bridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về công dân hoặc đời sống công dân: Liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ địa vị của một người trong một quốc gia hoặc cộng đồng.
    • Thuộc về thường dân, phi quân sự: Không liên quan đến quân đội hoặc các vấn đề quân sự.
    • Thuộc về dân sự, phi tôn giáo: Liên quan đến các vấn đề đời thường, trái với các vấn đề tôn giáo hoặc nghi lễ tôn giáo.
    • (Pháp ) Thuộc về luật dân sự: Liên quan đến các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức về quyền nghĩa vụ, trái với luật hình sự.
    • Lịch sự, lễ phép: cách cư xử đúng mực, tôn trọng trong giao tiếp xã hội.
dụ sử dụng
  • Thuộc về công dân:
    • Protecting civil liberties is fundamental to a democracy. (Bảo vệ các quyền tự do công dân nền tảng của một nền dân chủ.)
  • Thuộc về thường dân:
    • The airport is under civil control, not military. (Sân bay nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền dân sự, không phải quân sự.)
  • Thuộc về dân sự, phi tôn giáo:
    • They opted for a civil wedding ceremony at the town hall. (Họ chọn một lễ cưới dân sự tại tòa thị chính.)
  • (Pháp ) Thuộc về luật dân sự:
    • The dispute was settled in a civil court. (Vụ tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án dân sự.)
  • Lịch sự, lễ phép:
    • Despite their disagreement, they managed to keep the conversation civil. (Bất chấp bất đồng, họ vẫn giữ được cuộc trò chuyện một cách lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "civil day": ngày dân sự (tính từ nửa đêm này đến nửa đêm kế tiếp, khác với ngày thiên văn).
    • A civil day is the 24-hour period used for legal and daily life purposes. (Một ngày dân sự khoảng thời gian 24 giờ được dùng cho mục đích pháp đời sống hàng ngày.)
  • "to keep a civil tongue in one's head": giữ lời lẽ lịch sự, lễ phép.
    • Even when angry, you should try to keep a civil tongue in your head. (Ngay cả khi tức giận, bạn cũng nên cố gắng giữ lời lẽ cho lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilian (danh từ/tính từ): thường dân, không thuộc quân đội.
    • The bomb injured both soldiers and civilians. (Quả bom làm bị thương cả binh lính lẫn thường dân.)
  • Civility (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
    • He greeted them with cold civility. (Anh ta chào họ với vẻ lịch sự lạnh lùng.)
  • Civilize (động từ): khai hóa, làm cho văn minh.
  • Civilized (tính từ): văn minh, tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lịch sự, lễ phép (nghĩa về cách cư xử).
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Secular: thế tục, phi tôn giáo.
  • Municipal: thuộc về thành phố, đô thị (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "civil" tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Civil disobedience: Bất tuân dân sự (hành động phản đối công khai, phi bạo lực đối với một đạo luật hoặc chính sách người ta cho bất công).
    • The movement was characterized by acts of civil disobedience. (Phong trào được đặc trưng bởi các hành động bất tuân dân sự.)
  • Civil rights: Quyền công dân (các quyền tự do bình đẳng mọi công dân được hưởng).
  • Civil war: Nội chiến (cuộc chiến giữa các nhóm người trong cùng một quốc gia).
civil

A civil engineer reviews blueprints for a new bridge.

tính từ
  1. (thuộc) công dân
    • civil rights
      quyền công dân
  2. (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
  3. (thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
    • civil marriage
      cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  4. (pháp ) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
    • civil law
      luật hộ, luật dân sự
  5. lễ phép, lễ độ, lịch sự
  6. thường
    • civil day
      ngày thường (trái với ngày thiên văn)

Idioms

  • Civil Defence
    tổ chức phòng không nhân dân
  • civil disobedience
    (Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
  • civil list
    tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
  • to keep a civil tongue in one's head
    giữ lễ phép, giữ lễ độ