civil

/'sivl/
tính từ
  1. (thuộc) công dân
    • civil rights
      quyền công dân
  2. (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
  3. (thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
    • civil marriage
      cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  4. (pháp ) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
    • civil law
      luật hộ, luật dân sự
  5. lễ phép, lễ độ, lịch sự
  6. thường
    • civil day
      ngày thường (trái với ngày thiên văn)

Idioms

  • Civil Defence
    tổ chức phòng không nhân dân
  • civil disobedience
    (Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
  • civil list
    tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
  • to keep a civil tongue in one's head
    giữ lễ phép, giữ lễ độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

civil
A civil engineer reviews blueprints for a new bridge.