civil engineer

Học thuật
Thân thiện
civil engineer

A civil engineer reviews blueprints for a new bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng: Một chuyên gia được đào tạo để thiết kế, xây dựng bảo trì các công trình phục vụ cộng đồng, như đường , cầu cống, đập nước, hệ thống cấp thoát nước, tòa nhà các công trình hạ tầng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A civil engineer designed the new bridge over the river. (Một kỹ sư xây dựng dân dụng đã thiết kế cây cầu mới bắc qua con sông.)
    • She works as a civil engineer for the city's public works department. ( ấy làm việc với tư cách một kỹ sư xây dựng dân dụng cho sở công trình công cộng của thành phố.)
    • The project requires consultation with a licensed civil engineer. (Dự án yêu cầu phải sự tư vấn từ một kỹ sư xây dựng dân dụng giấy phép hành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chartered Civil Engineer": Kỹ sư xây dựng dân dụng được cấp chứng chỉ hành nghề, thường chỉ những kỹ sư kinh nghiệm đã vượt qua các kỳ đánh giá chuyên môn của một tổ chức nghề nghiệp.
    • He became a Chartered Civil Engineer after ten years of experience. (Ông ấy đã trở thành Kỹ sư Xây dựng Dân dụng được Cấp chứng chỉ sau mười năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil engineering (n): Ngành kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng, lĩnh vực chuyên môn.
    • He studied civil engineering at university. (Anh ấy đã học ngành kỹ thuật xây dựng dân dụngtrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Structural engineer: Kỹ sư kết cấu (một chuyên ngành hẹp hơn trong xây dựng dân dụng, tập trung vào tính toán kết cấu công trình).
  • Public works engineer: Kỹ sư công trình công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "civil engineer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil engineer")

civil engineer

A civil engineer reviews blueprints for a new bridge.

Noun
  1. kỹ sư xây dựng công trình dân dụng

Từ chứa "civil engineer"