civil rights

/'sivil'raits/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. quyền tự do cá nhân (cho một cá nhân hay một nhóm thiểu số)
  2. quyền bình đẳng cho người da đen
  3. quyền công dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

civil rights
The civil rights movement fought for equality and justice.