civil union

Học thuật
Thân thiện
civil union

A couple signs their civil union certificate at a courthouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân đồng giới: Một hình thức kết hợp pháp giữa hai người trưởng thành cùng giới tính, được công nhận bởi luật pháp, mang lại các quyền lợi nghĩa vụ pháp tương tự như hôn nhân truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state passed a law allowing civil unions for same-sex couples. (Tiểu bang đã thông qua luật cho phép kết hợp dân sự cho các cặp đôi đồng giới.)
    • They entered into a civil union to secure legal protections for their family. (Họ đã đăng ký kết hợp dân sự để đảm bảo sự bảo vệ pháp cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a civil union": đăng ký, tham gia vào một kết hợp dân sự.

    • The couple decided to enter into a civil union after ten years together. (Cặp đôi quyết định đăng ký kết hợp dân sự sau mười năm chung sống.)
  • "to dissolve a civil union": chấm dứt, giải thể một kết hợp dân sự.

    • The process to dissolve a civil union is similar to divorce. (Quy trình giải thể một kết hợp dân sự tương tự như ly hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil partnership (n): quan hệ đối tác dân sự. Đây một thuật ngữ pháp tương tự, được sử dụngmột số quốc gia.
    • They registered their relationship as a civil partnership. (Họ đã đăng ký mối quan hệ của mình như một quan hệ đối tác dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Registered partnership: quan hệ đối tác đã đăng ký (một thuật ngữ pháp khác cho mối quan hệ tương tự).
  • Same-sex marriage: hôn nhân đồng giới (thường ngụ ý sự công nhận đầy đủ bình đẳng với hôn nhân khác giới).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Civil union marriage (hôn nhân) có thể sự khác biệt về phạm vi quyền lợi sự công nhận xã hội tùy theo luật pháp từng khu vực. Ở nhiều nơi, "civil union" một bước tiến tới sự công nhận đầy đủ cho các cặp đôi đồng giới.
civil union

A couple signs their civil union certificate at a courthouse.

Noun
  1. hôn nhân đồng giới