civil war
/'sivlwɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội chiến: Một cuộc chiến tranh kéo dài giữa các phe phái, nhóm người hoặc khu vực khác nhau bên trong cùng một quốc gia. Cuộc xung đột này thường nhằm giành quyền kiểm soát chính quyền trung ương, một vùng lãnh thổ hoặc để đạt được độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The American Civil War was fought from 1861 to 1865. (Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra từ năm 1861 đến năm 1865.)
- The country was devastated by a long and brutal civil war. (Đất nước bị tàn phá bởi một cuộc nội chiến dài và tàn khốc.)
- Historians study the causes and consequences of civil wars. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả của các cuộc nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be plunged into civil war": rơi vào nội chiến.
- The nation was plunged into civil war after the coup. (Quốc gia đó rơi vào nội chiến sau cuộc đảo chính.)
"a civil war broke out": một cuộc nội chiến bùng nổ.
- A civil war broke out following the disputed election. (Một cuộc nội chiến bùng nổ sau cuộc bầu cử gây tranh cãi.)
"to end a civil war": chấm dứt một cuộc nội chiến.
- The peace treaty aimed to end the decade-long civil war. (Hiệp ước hòa bình nhằm chấm dứt cuộc nội chiến kéo dài cả thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil conflict (n): xung đột nội bộ, thường dùng để chỉ các cuộc xung đột có quy mô nhỏ hơn hoặc ít toàn diện hơn một cuộc "civil war".
- Internecine war (n): chiến tranh huynh đệ tương tàn (nhấn mạnh tính chất tàn khốc giữa các phe trong cùng một nhóm).
Từ đồng nghĩa
- Internal war: chiến tranh nội bộ.
- Intrastate war: chiến tranh trong nội bộ một nhà nước (thuật ngữ học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "civil war")
Thành ngữ liên quan
- A house divided against itself cannot stand: Một ngôi nhà chia rẽ thì không thể đứng vững (thường được trích dẫn khi nói về nguy cơ xung đột nội bộ).
- Brother against brother: Anh em chống lại anh em (mô tả tính chất bi thảm của nội chiến, khi người trong cùng gia đình hoặc cộng đồng phải chiến đấu với nhau).
danh từ
- nội chiến