civilianize

/si'viljənaiz/
Học thuật
Thân thiện
civilianize

The government decided to civilianize the airport's security force.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dân sự hóa: Hành động chuyển đổi một vị trí, tổ chức, hoạt động hoặc vai trò từ quân sự sang dân sự. Điều này có thể liên quan đến việc thay thế nhân sự quân đội bằng nhân sự dân sự, hoặc thay đổi tính chất của một công việc từ quân sự sang dân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government decided to civilianize the airport security positions. (Chính phủ quyết định dân sự hóa các vị trí an ninh sân bay.)
    • After the war, the plan was to civilianize many administrative roles within the ministry. (Sau chiến tranh, kế hoạch dân sự hóa nhiều vai trò hành chính trong bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to civilianize a sector": dân sự hóa một lĩnh vực.

    • The process to civilianize the nuclear energy sector took several years. (Quá trình dân sự hóa lĩnh vực năng lượng hạt nhân mất nhiều năm.)
  • "civilianizing the workforce": dân sự hóa lực lượng lao động.

    • The company is focused on civilianizing the workforce to reduce costs. (Công ty tập trung vào việc dân sự hóa lực lượng lao động để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilian (n): thường dân, dân sự.

    • The base is now open to civilian visitors. (Căn cứ giờ đây mở cửa cho khách tham quan dân sự.)
  • Civilianization (n): sự dân sự hóa.

    • The civilianization of the police force was a controversial policy. (Việc dân sự hóa lực lượng cảnh sát một chính sách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Demilitarize: phi quân sự hóa (tập trung vào việc loại bỏ yếu tố quân sự, có thể rộng hơn hoặc khác với "dân sự hóa" một vị trí cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Militarize: quân sự hóa.
  • Mobilize: động viên, huy động (vào mục đích quân sự).
civilianize

The government decided to civilianize the airport's security force.

ngoại động từ
  1. dân sự hoá