civilisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khai hóa: Mang tính chất truyền bá, xây dựng nền văn minh, văn hóa và các giá trị tiến bộ cho một cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mission civilisatrice de l'école est importante. (Sứ mệnh khai hóa của nhà trường là quan trọng.)
- Ils parlaient de leur rôle civilisateur en Afrique. (Họ nói về vai trò khai hóa của họ ở châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discours civilisateur": Bài diễn văn, lời lẽ mang tính khai hóa.
- Son discours civilisateur était plein de bons sentiments. (Bài diễn văn mang tính khai hóa của ông ta đầy ắp những tình cảm tốt đẹp.)
- "Influence civilisatrice": Ảnh hưởng khai hóa.
- L'influence civilisatrice de cette philosophie fut immense. (Ảnh hưởng khai hóa của triết học đó thật to lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Civilisation (danh từ giống cái): Nền văn minh, sự khai hóa.
- L'étude des civilisations anciennes. (Việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.)
- Civiliser (ngoại động từ): Khai hóa, làm cho văn minh.
- Vouloir civiliser les peuples. (Muốn khai hóa các dân tộc.)
- Civilisé, e (tính từ): Văn minh, có văn hóa.
- Un peuple civilisé. (Một dân tộc văn minh.)
Từ đồng nghĩa
- Éducateur (tính từ): Mang tính giáo dục, dạy dỗ.
- Formatif, ve (tính từ): Mang tính hình thành, đào tạo.
- Humaniste (tính từ): Mang tính nhân văn, nhân bản.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "civilisateur" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, xã hội học hoặc chính trị để nói về sự truyền bá văn minh. Trong lịch sử, khái niệm này đôi khi gắn liền với chủ nghĩa thực dân và có thể mang sắc thái phê phán khi nói về sự áp đặt văn hóa.
tính từ
- khai hóa
- Rôle civilisateurvai trò khai hóa