civiliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Luật gia dân luật: Một chuyên gia pháp lý, thường là một luật sư hoặc một thẩm phán, có chuyên môn sâu về luật dân sự (droit civil), đối lập với luật hình sự hoặc các chuyên ngành luật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est un civiliste réputé, spécialisé dans le droit des contrats. (Ông ấy là một luật gia dân luật có tiếng, chuyên về luật hợp đồng.)
- Le tribunal a fait appel à un civiliste pour éclaircir ce point de droit complexe. (Tòa án đã nhờ đến một luật gia dân luật để làm sáng tỏ điểm pháp lý phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, "civiliste" có thể chỉ một giáo sư hoặc nhà nghiên cứu chuyên về luật dân sự.
- Ce civiliste a publié de nombreux ouvrages sur le droit de la famille. (Vị luật gia dân luật này đã xuất bản nhiều tác phẩm về luật gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil (adj): (thuộc về) dân sự, công dân.
- droit civil (luật dân sự)
- Civilité (n.f): sự lịch sự, phép lịch sự.
- Il a répondu avec une grande civilité. (Anh ấy đã trả lời với sự lịch sự rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Juriste en droit civil: Luật gia về luật dân sự.
- Spécialiste du droit civil: Chuyên gia luật dân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "civiliste")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "civiliste")
danh từ giống đực
- luật gia dân luật