civilizable

/'sivilaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
civilizable

A community can become civilizable through education and cooperation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể khai hóa, có thể làm cho văn minh: "civilizable" mô tả một người, một nhóm người hoặc một xã hội khả năng được phát triển để đạt tới một trình độ văn minh, văn hóa hoặc tổ chức xã hội cao hơn. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc xã hội học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some 19th-century anthropologists believed that all human societies were civilizable. (Một số nhà nhân chủng học thế kỷ 19 tin rằng tất cả các xã hội loài người đều có thể khai hóa.)
    • The colonial powers often viewed the indigenous populations as civilizable through education and religion. (Các cường quốc thực dân thường xem các dân tộc bản địa có thể khai hóa thông qua giáo dục tôn giáo.)
    • The concept of a "civilizable" people is now considered outdated and ethnocentric. (Khái niệm về một dân tộc "có thể khai hóa" ngày nay được coi lỗi thời mang tính dân tộc trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed civilizable": được coi có thể khai hóa.
    • The tribe was deemed civilizable by the missionaries. (Bộ tộc đó được các nhà truyền giáo coi có thể khai hóa.)
  • "inherently civilizable": vốn có thể khai hóa.
    • Enlightenment thinkers often debated whether humans were inherently civilizable. (Các nhà tư tưởng Khai sáng thường tranh luận liệu con người phải vốn có thể khai hóa hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilize (v): khai hóa, làm cho văn minh.
    • The Romans sought to civilize the conquered territories. (Người La tìm cách khai hóa các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
  • Civilization (n): nền văn minh.
    • Ancient Egypt was one of the earliest civilizations. (Ai Cập cổ đại một trong những nền văn minh sớm nhất.)
  • Civilized (adj): văn minh, khai hóa.
    • They lived in a civilized society with laws and arts. (Họ sống trong một xã hội văn minh với luật pháp nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultivable: có thể giáo hóa, có thể trau dồi (thường dùng cho đất đai, nhưng đôi khi ẩn dụ cho con người).
  • Educable: có thể giáo dục được (nhấn mạnh khả năng học tập hơn sự phát triển văn minh tổng thể).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "civilizable" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ học thuật hiện đại do mang sắc thái của chủ nghĩa thực dân quan điểm cho rằng những nền văn hóa "cao hơn" hoặc "thấp hơn". Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh lịch sử tính nhạy cảm của .
civilizable

A community can become civilizable through education and cooperation.

tính từ
  1. có thể khai hoá, có thể làm cho văn minh