civilizer

/'sivilaizə/
Học thuật
Thân thiện
civilizer

A civilizer teaches farming techniques to a village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền bá văn minh, người khai hóa: Một cá nhân hoặc nhóm vai trò mang những giá trị, kiến thức, tổ chức xã hội hoặc công nghệ được coi tiến bộ đến cho một cộng đồng hoặc dân tộc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Historians debate whether the Roman Empire acted as a civilizer or a conqueror. (Các nhà sử học tranh luận liệu Đế chế La đóng vai trò người khai hóa hay kẻ xâm lược.)
    • In some old narratives, missionaries were portrayed as civilizers bringing enlightenment. (Trong một số tường thuật , các nhà truyền giáo được miêu tả những người truyền bá văn minh mang lại ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The civilizer's burden": Gánh nặng của người khai hóa. Một cụm từ phê phán, ám chỉ tư tưởng cho rằng các dân tộc được cho văn minh có nghĩa vụ phải cai trị "khai hóa" các dân tộc khác.
    • The concept of "the civilizer's burden" has been heavily criticized as a justification for colonialism. (Khái niệm "gánh nặng của người khai hóa" đã bị chỉ trích nặng nề như một sự biện minh cho chủ nghĩa thực dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilize (v): Khai hóa, làm cho văn minh.

    • The stated mission was to civilize the indigenous population. (Sứ mệnh được tuyên bố để khai hóa dân bản địa.)
  • Civilization (n): Nền văn minh, sự văn minh.

    • Ancient Egypt is known as one of the cradles of civilization. (Ai Cập cổ đại được biết đến như một trong những cái nôi của văn minh.)
  • Civilized (adj): Văn minh, tổ chức.

    • They lived in a civilized society with laws and arts. (Họ sống trong một xã hội văn minh với luật pháp nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlightener: Người khai sáng.
  • Cultural ambassador: Đại sứ văn hóa (nghĩa trung lập hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "civilizer" thường mang sắc thái lịch sử có thể hàm ý một thái độ tự cho ưu việt. Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này cần thận trọng có thể gắn liền với quan điểm thực dân hoặc áp đặt văn hóa.
civilizer

A civilizer teaches farming techniques to a village.

danh từ
  1. người truyền bá văn minh, người khai hoá