civilizer
/'sivilaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người truyền bá văn minh, người khai hóa: Một cá nhân hoặc nhóm có vai trò mang những giá trị, kiến thức, tổ chức xã hội hoặc công nghệ được coi là tiến bộ đến cho một cộng đồng hoặc dân tộc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Historians debate whether the Roman Empire acted as a civilizer or a conqueror. (Các nhà sử học tranh luận liệu Đế chế La Mã đóng vai trò là người khai hóa hay kẻ xâm lược.)
- In some old narratives, missionaries were portrayed as civilizers bringing enlightenment. (Trong một số tường thuật cũ, các nhà truyền giáo được miêu tả là những người truyền bá văn minh mang lại ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The civilizer's burden": Gánh nặng của người khai hóa. Một cụm từ phê phán, ám chỉ tư tưởng cho rằng các dân tộc được cho là văn minh có nghĩa vụ phải cai trị và "khai hóa" các dân tộc khác.
- The concept of "the civilizer's burden" has been heavily criticized as a justification for colonialism. (Khái niệm "gánh nặng của người khai hóa" đã bị chỉ trích nặng nề như một sự biện minh cho chủ nghĩa thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
Civilize (v): Khai hóa, làm cho văn minh.
- The stated mission was to civilize the indigenous population. (Sứ mệnh được tuyên bố là để khai hóa dân bản địa.)
Civilization (n): Nền văn minh, sự văn minh.
- Ancient Egypt is known as one of the cradles of civilization. (Ai Cập cổ đại được biết đến như một trong những cái nôi của văn minh.)
Civilized (adj): Văn minh, có tổ chức.
- They lived in a civilized society with laws and arts. (Họ sống trong một xã hội văn minh với luật pháp và nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Enlightener: Người khai sáng.
- Cultural ambassador: Đại sứ văn hóa (nghĩa trung lập hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "civilizer" thường mang sắc thái lịch sử và có thể hàm ý một thái độ tự cho là ưu việt. Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này cần thận trọng vì nó có thể gắn liền với quan điểm thực dân hoặc áp đặt văn hóa.
danh từ
- người truyền bá văn minh, người khai hoá