clématite

Học thuật
Thân thiện
clématite

La clématite grimpe le long du vieux treillis en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây ông lão: Một loại cây leo thân gỗ, thường hoa lớn đẹp, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Tên gọi "ông lão" có thể liên quan đến hình dáng quả lông trắng của một số loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La clématite grimpe le long du mur. (Cây ông lão leo dọc theo bức tường.)
    • J'ai planté une clématite à fleurs violettes dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây ông lão hoa màu tím trong vườn.)
    • Les clématites aiment avoir les pieds à l'ombre et la tête au soleil. (Những cây ông lão thích chân (gốc) ở trong bóng râm đầu (ngọn) ở dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clématite des haies": Một tên gọi khác cho loài , thường mọc hoanghàng rào.
    • La clématite des haies est commune en Europe. (Cây ông lão mọchàng rào phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Clématitedanh từ chung cho toàn bộ chi . Một số loài phổ biến tên riêng:
    • Clématite de Virginie (Clematis virginiana): Cây ông lão Virginia.
    • Clématite des Alpes (Clematis alpina): Cây ông lão Alps.
Từ đồng nghĩa
  • Vigne blanche: Tên gọi dân gian cho một số loài clématite, đặc biệt là , do thân leo hoa màu trắng.
  • Herbe aux gueux: (Cỏ của kẻ ăn mày) Một tên gọi khác, xuất phát từ việc người ăn xin thời xưa dùng nhựa cây này gây kích ứng da để gợi lòng thương hại.
clématite

La clématite grimpe le long du vieux treillis en bois.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây ông lão