clôturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rào quanh, bao quanh bằng hàng rào: Hành động dựng hàng rào để đánh dấu ranh giới hoặc bảo vệ một khu vực.
    • Kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, cuộc thảo luận, phiên họp...): Hành động tuyên bố hoặc thực hiện việc kết thúc một quá trình, một cuộc trao đổi chính thức.
  2. Nội động từ:

    • Đóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp): Hành động ngừng hoạt động kinh doanh một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời vào cuối ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut clôturer le jardin pour empêcher les lapins d'entrer. (Cần phải rào khu vườn lại để ngăn thỏ vào.)
    • Le président va clôturer le congrès par un discours. (Chủ tịch sẽ kết thúc đại hội bằng một bài phát biểu.)
    • Nous devons clôturer ce débat avant midi. (Chúng ta phải chấm dứt cuộc tranh luận này trước buổi trưa.)
  • Nội động từ:

    • Ce petit commerce a clôturer à cause de la crise. (Cửa hàng nhỏ này đã phải đóng cửa khủng hoảng.)
    • Le magasin clôture à 19 heures. (Cửa hàng đóng cửa lúc 7 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clôturer un compte": Đóng một tài khoản (ngân hàng, chứng khoán), kết thúc các giao dịch thanh toán số dư.

    • Je vais clôturer mon compte courant. (Tôi sẽ đóng tài khoản vãng lai của mình.)
  • "Clôturer les écritures": (Kế toán) Khóa sổ, kết thúc việc ghi chép sổ sách cho một kỳ kế toán.

    • Il est temps de clôturer les écritures de l'exercice. (Đã đến lúc khóa sổ cho niên độ kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào; sự kết thúc, lễ bế mạc.

    • La clôture du jardin est en bois. (Hàng rào khu vườn làm bằng gỗ.)
    • À la clôture de la conférence... (Vào lễ bế mạc của hội nghị...)
  • Clos, close (tính từ): Được rào kín, khép kín; kết thúc.

    • Un jardin clos de murs. (Một khu vườn được bao quanh bởi những bức tường.)
    • L'affaire est close. (Vụ việc đã kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer (v): Bao quanh, vây quanh (nghĩa "rào quanh").
  • Terminer, conclure (v): Kết thúc, kết luận (nghĩa "chấm dứt").
  • Fermer (v): Đóng cửa (nghĩa "đóng cửa" kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "clôturer".

Thành ngữ liên quan
  • Mettre la clôture à quelque chose: (Cách nói trang trọng) Đặt dấu chấm hết cho điều đó, kết thúc hoàn toàn.
    • Ce traité met la clôture à des décennies de conflit. (Hiệp ước này đặt dấu chấm hết cho nhiều thập kỷ xung đột.)
ngoại động từ
  1. rào quanh
  2. (nghĩa rộng) kết thúc, chấm dứt
    • Clôturer une discussion
      kết thúc cuộc tranh luận
nội động từ
  1. đóng cửa
    • Restaurant qui clôture
      hàng cơm đóng cửa

Từ gần giống