cloîtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giam hãm trong tu viện: Hành động đưa một người vào sống trong tu viện, thường là vì lý do tôn giáo, hạn chế sự tự do ra ngoài.
    • Giam kín, nhốt lại: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc cô lập hoặc giam giữ một người hoặc vật trong một không gian kín, tách biệt với thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Autrefois, on cloîtrait parfois les jeunes filles contre leur gré. (Ngày xưa, người ta đôi khi giam hãm các thiếu nữ trong tu viện trái với ý muốn của họ.)
    • Il ne faut pas cloîtrer les personnes âgées dans leur maison. (Không nên nhốt kín người già trong nhà của họ.)
    • La mère a cloîtrer son enfant malade pour éviter la contagion. (Người mẹ phải nhốt đứa con bị bệnh lại để tránh lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cloîtré" (dạng bị động): Bị giam hãm, bị cô lập.
    • Pendant la tempête de neige, nous étions cloîtrés à la maison. (Trong suốt cơn bão tuyết, chúng tôi bị kẹt trong nhà.)
  • "Se cloîtrer" (đại từ động từ): Tự giam mình, tự cô lập.
    • Depuis son deuil, elle se cloître dans sa chambre. (Kể từ khi tang chế, ấy tự giam mình trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloître (danh từ): Hành lang mái vòm bao quanh sân trong tu viện; nghĩa bóngnơi giam hãm, cô lập.
  • Cloîtré, e (tính từ): Bị giam hãm, sống biệt lập.
    • Une vie cloîtrée (Một cuộc sống khép kín, biệt lập).
  • Recloîtrer (ngoại động từ): Lại giam hãm, lại nhốt kín.
Từ đồng nghĩa
  • Enfermer: Nhốt lại, giam lại.
  • Séquestrer: Giam giữ, cách ly (thường mang nghĩa mạnh hơn).
  • Isolet: Cô lập.
  • Reclure: Giam hãm, cô lập (từ trang trọng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "cloîtrer" ngoài cấu trúc đại từ động từ "se cloîtrer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cloîtrer".)

ngoại động từ
  1. giam hãm trong tu viện
  2. giam kín, nhốt
    • Cloîtrer un enfant
      nhốt một em bé

Từ gần giống