clabaudage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng sủa càn, tiếng sủa ồn ào không ngừng: Chỉ tiếng sủa liên tục, ồn ào và thường vô cớ của một con chó.
- (Thân mật) Lời kêu toáng lên, lời la lối om sòm: Dùng để chỉ những lời phàn nàn, kêu ca ầm ĩ, gây ồn ào và thường thiếu căn cứ của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le clabaudage incessant du chien du voisin m'empêche de dormir. (Tiếng sủa càn không ngớt của con chó nhà hàng xóm khiến tôi không thể ngủ được.)
- Arrête ton clabaudage ! Personne n'écoute tes plaintes. (Thôi ngay cái trò kêu toáng lên đi! Không ai nghe những lời phàn nàn của anh đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sujet au clabaudage": hay kêu ca, hay la lối.
- Ce politicien est sujet au clabaudage contre ses adversaires. (Chính trị gia này hay kêu ca om sòm chống lại các đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Clabauder (động từ): sủa càn; kêu toáng lên, la lối om sòm.
- Les chiens clabaudent toute la nuit. (Những con chó sủa càn suốt đêm.)
- Il passe son temps à clabauder contre le gouvernement. (Anh ta dành thời gian để la lối om sòm chống lại chính phủ.)
Clabaudeur, clabaudeuse (danh từ): kẻ hay kêu toáng, kẻ hay la lối.
- C'est une clabaudeuse invétérée. (Bà ta là một kẻ chuyên la lối đến mức thành thói quen.)
Từ đồng nghĩa
- Aboiement (n): tiếng sủa (nói chung, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "clabaudage").
- Jappement (n): tiếng sủa the thé, tiếng sủa nhỏ (của chó con).
- Réclamation bruyante (cụm danh từ): lời phàn nàn, đòi hỏi ồn ào.
- Criaillement (n): tiếng la hét, kêu gào ầm ĩ.
Thành ngữ liên quan
- C'est du clabaudage pur et simple: Đó chỉ là lời kêu ca vô căn cứ/tiếng sủa càn mà thôi.
- Ne l'écoute pas, c'est du clabaudage pur et simple. (Đừng nghe hắn ta, đó chỉ là lời kêu ca vô căn cứ mà thôi.)
danh từ giống đực
- tiếng sủa càn
- (thân mật) lời kêu toáng lên