cladistics
Học thuậtThân thiện
A scientist uses cladistics to analyze evolutionary relationships among different bird species.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân loại học phát sinh chủng loại (phân loại học dựa trên dòng dõi): Một hệ thống phân loại sinh học trong đó các sinh vật được phân nhóm dựa trên các điểm tương đồng tiến hóa gần đây nhất, nhằm suy luận về mối quan hệ tiến hóa chung. Nó tập trung vào việc xác định các nhánh tiến hóa (clade) chứa một tổ tiên chung và tất cả hậu duệ của tổ tiên đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern biologists often use cladistics to understand evolutionary relationships. (Các nhà sinh vật học hiện đại thường sử dụng phân loại học phát sinh chủng loại để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.)
- The classification of dinosaurs has been revised significantly with the advent of cladistics. (Việc phân loại khủng long đã được sửa đổi đáng kể với sự ra đời của phân loại học phát sinh chủng loại.)
- His research applies cladistics to the study of fossil plants. (Nghiên cứu của ông áp dụng phân loại học phát sinh chủng loại vào việc nghiên cứu thực vật hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cladistics analysis" / "phân tích phát sinh chủng loại": Phương pháp phân tích cụ thể trong cladistics, sử dụng các đặc điểm chia sẻ chung được thừa kế (synapomorphies) để xây dựng sơ đồ phát sinh chủng loại (cladogram).
- The paper presents a detailed cladistics analysis of the primate family. (Bài báo trình bày một phân tích phát sinh chủng loại chi tiết về họ linh trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cladistic (tính từ): (thuộc về) phân loại học phát sinh chủng loại.
- Cladistic methods have revolutionized systematics. (Các phương pháp phát sinh chủng loại đã cách mạng hóa ngành phân loại học.)
- Cladogram (danh từ): Sơ đồ phát sinh chủng loại, một biểu đồ hình cây thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài dựa trên phân tích cladistics.
- The cladogram shows birds as descendants of theropod dinosaurs. (Sơ đồ phát sinh chủng loại cho thấy chim là hậu duệ của khủng long chân thú.)
Từ đồng nghĩa
- Phylogenetic systematics: Phân loại học phát sinh chủng loại (cách gọi khác nhấn mạnh khía cạnh tiến hóa).
- Cladistic classification: Phân loại theo trường phái phát sinh chủng loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
A scientist uses cladistics to analyze evolutionary relationships among different bird species.
Noun
- xem cladistic analysis