cladophyll
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân dẹt giống lá: Một phần thân cây bị biến đổi, có hình dạng phẳng và giống như một chiếc lá, có chức năng quang hợp thay cho lá thật. Đây là một cấu trúc thích nghi ở một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In cacti like the prickly pear, the green pads are actually cladophylls. (Ở các loài xương rồng như lê gai, những "tai" xanh đó thực chất là các cladophyll.)
- The plant's cladophylls perform photosynthesis efficiently. (Các cladophyll của cây thực hiện quang hợp rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học để mô tả đặc điểm hình thái đặc biệt của thực vật.
- The study focused on the vascular structure of the cladophyll. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc mạch của cladophyll.)
Biến thể và từ gần giống
Cladode (n): Từ đồng nghĩa chính xác, cùng chỉ "thân dẹt giống lá".
- Botanists often use the terms cladode and cladophyll interchangeably. (Các nhà thực vật học thường sử dụng các thuật ngữ cladode và cladophyll thay thế cho nhau.)
Phylloclade (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ một đoạn thân dẹt, dài có chức năng như lá.
- Some references distinguish between a cladode and a phylloclade based on size. (Một số tài liệu phân biệt giữa cladode và phylloclade dựa trên kích thước.)
Từ đồng nghĩa
- Cladode: Thân dẹt giống lá.
- Phylloclade: Đoạn thân dẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.