cladophyll

Học thuật
Thân thiện
cladophyll

The cactus has a green cladophyll that looks like a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân dẹt giống : Một phần thân cây bị biến đổi, hình dạng phẳng giống như một chiếc , chức năng quang hợp thay cho thật. Đây một cấu trúc thích nghimột số loài thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In cacti like the prickly pear, the green pads are actually cladophylls. (Ở các loài xương rồng như gai, những "tai" xanh đó thực chất các cladophyll.)
    • The plant's cladophylls perform photosynthesis efficiently. (Các cladophyll của cây thực hiện quang hợp rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học để mô tả đặc điểm hình thái đặc biệt của thực vật.
    • The study focused on the vascular structure of the cladophyll. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc mạch của cladophyll.)
Biến thể từ gần giống
  • Cladode (n): Từ đồng nghĩa chính xác, cùng chỉ "thân dẹt giống ".

    • Botanists often use the terms cladode and cladophyll interchangeably. (Các nhà thực vật học thường sử dụng các thuật ngữ cladode cladophyll thay thế cho nhau.)
  • Phylloclade (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ một đoạn thân dẹt, dài chức năng như .

    • Some references distinguish between a cladode and a phylloclade based on size. (Một số tài liệu phân biệt giữa cladode phylloclade dựa trên kích thước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cladode: Thân dẹt giống .
  • Phylloclade: Đoạn thân dẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

cladophyll

The cactus has a green cladophyll that looks like a leaf.

Noun
  1. xem cladode

Từ đồng nghĩa