cladorhyncus

Noun
  1. một trong hai giống chim cà kheo, mỏ thẳng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cladorhyncus"

cladorhyncus
A cladorhyncus wades through shallow water on its long, thin legs.