clafoutis

Học thuật
Thân thiện
clafoutis

On prépare un clafoutis aux cerises pour le dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh anh đào: Một loại bánh tráng miệng truyền thống của Pháp, nguồn gốc từ vùng Limousin. Bánh được làm từ một hỗn hợp bột lỏng tương tự bột bánh crepe, đổ lên trên một lớp anh đào (thườnganh đào đen còn nguyên hạt) nướng chín. Kết cấu của bánh khi chín nằm giữa bánh flan bánh bông lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dessert, ma grand-mère a préparé un délicieux clafoutis. (Cho món tráng miệng, tôi đã chuẩn bị một chiếc bánh anh đào thơm ngon.)
    • Le clafoutis aux cerises est un classique de la pâtisserie française. (Bánh anh đàomột món kinh điển của nghệ thuật làm bánh Pháp.)
    • J'ai suivi la recette traditionnelle pour faire ce clafoutis. (Tôi đã làm theo công thức truyền thống để làm chiếc bánh anh đào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clafoutis" thường được hiểu ngầmlàm với anh đào. Khi dùng các loại trái cây khác (như mận, táo, ), món bánh đó đôi khi được gọi là "flaugnarde", mặc dù trong ngôn ngữ đời thường, từ "clafoutis" vẫn thường được dùng chung.
    • Techniquement, avec des pruneaux, c'est une flaugnarde, mais tout le monde l'appelle un clafoutis. (Về mặt kỹ thuật, với mận khô, đómột "flaugnarde", nhưng mọi người vẫn gọi bánh anh đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaugnarde (n.f): Tên gọi chính xác cho loại bánh cùng kiểu chế biến như "clafoutis" nhưng sử dụng các loại trái cây khác ngoài anh đào.
  • Far (n.m): Một loại bánh tráng miệng khác của Pháp, đặc hơn, thường làm với mận hoặc táo, nguồn gốc từ vùng Bretagne.
  • Tarte aux cerises (n.f): Bánh tart anh đào - một loại bánh khác có nhân anh đào nhưng đế bánh kết cấu khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho món ăn này. Có thể mô tả"dessert aux cerises" (món tráng miệng với anh đào) hoặc "gâteau aux cerises" (bánh ngọt với anh đào), nhưng những cụm từ này không mang tính đặc trưng chính xác như từ "clafoutis".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire un clafoutis: Làm một chiếc bánh anh đào.
    • On fait un clafoutis pour le goûter ? (Chúng ta làm một chiếc bánh anh đào cho bữa ăn xế nhé?)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clafoutis". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
clafoutis

On prépare un clafoutis aux cerises pour le dessert.

danh từ giống đực
  1. bánh anh đào