claim form
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu đơn bồi thường: Một tài liệu chính thức, thường là một tờ giấy hoặc biểu mẫu điện tử, được sử dụng để yêu cầu bồi thường hoặc thanh toán từ một công ty bảo hiểm, cơ quan chính phủ hoặc tổ chức khác sau một sự kiện như tai nạn, mất mát, hoặc thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please fill out the claim form and submit it to our office within 30 days. (Vui lòng điền vào mẫu đơn bồi thường và nộp cho văn phòng chúng tôi trong vòng 30 ngày.)
- The insurance company sent me a claim form after I reported the car accident. (Công ty bảo hiểm đã gửi cho tôi một mẫu đơn bồi thường sau khi tôi báo cáo vụ tai nạn xe hơi.)
- You can download the claim form from the government website. (Bạn có thể tải xuống mẫu đơn bồi thường từ trang web của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file/submit a claim form": nộp đơn bồi thường.
- Make sure you file the claim form before the deadline. (Hãy đảm bảo bạn nộp mẫu đơn bồi thường trước thời hạn.)
"to complete/fill in a claim form": hoàn thành/điền vào mẫu đơn bồi thường.
- The process requires you to complete a detailed claim form. (Quy trình yêu cầu bạn phải hoàn thành một mẫu đơn bồi thường chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Claim (n): yêu cầu bồi thường, sự đòi hỏi.
- She made an insurance claim for the damaged luggage. (Cô ấy đã đưa ra yêu cầu bồi thường bảo hiểm cho hành lý bị hư hỏng.)
Form (n): mẫu đơn, biểu mẫu.
- Please complete the application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc.)
Từ đồng nghĩa
- Application for compensation: đơn xin bồi thường.
- Reimbursement form: mẫu đơn hoàn trả/thanh toán bồi hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với "claim form" như một đơn vị. Các động từ thường đi kèm là "file", "submit", "complete").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "claim form").
Noun
- mẫu đơn bồi thường