claironnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang lên như tiếng kèn, vang rền: Dùng để mô tả một âm thanh to, rõ, vang xa và chói tai, giống như tiếng kèn trumpet. Thường ám chỉ một giọng nói hoặc âm thanh có âm sắc cao, mạnh mẽ và đầy uy lực, đôi khi đến mức gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une voix claironnante résonna dans la salle. (Một giọng nói vang như kèn vọng khắp hội trường.)
- Le rire claironnant de l'enfant s'éleva dans le jardin. (Tiếng cười vang rền của đứa trẻ vút lên trong khu vườn.)
- Il a une manière claironnante de s'exprimer qui captive l'auditoire. (Anh ấy có một cách diễn đạt vang như kèn thu hút người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tonalité claironnante": Âm sắc vang như kèn, chói tai.
- La tonalité claironnante de cette vieille radio est désagréable. (Âm sắc vang như kèn của chiếc radio cũ này thật khó chịu.)
"Proclamation claironnante": Lời tuyên bố được công bố một cách rầm rộ, ồn ào.
- La proclamation claironnante des résultats fut accueillie par des acclamations. (Lời tuyên bố rầm rộ về kết quả đã được đón nhận bằng những tiếng reo hò.)
Biến thể và từ gần giống
Claironner (động từ): Thổi kèn trumpet; nói hoặc hát với giọng to, vang.
- Le héraut claironna l'annonce. (Người truyền tin hô vang lời thông báo.)
Éclatant (tính từ): Chói lọi, rực rỡ; âm thanh to và vang.
- Une victoire éclatante. (Một chiến thắng lẫy lừng.)
Từ đồng nghĩa
- Sonore: Vang, âm thanh to và rõ.
- Retentissant: Vang dội, vang lên mạnh mẽ.
- Éclatant: Chói tai, vang to (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Sourd: Ù, không vang, âm thanh đục.
- Faible: Yếu ớt, nhỏ (về âm thanh).
- Étouffé: Bị bóp nghẹt, âm thanh bị ngăn lại.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une voix de stentor: Có giọng nói rất to và vang (Stentor là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp có giọng nói vang bằng 50 người).
- Il a une voix de stentor, on l'entend de partout ! (Anh ta có giọng nói vang như kèn, nghe đâu cũng thấy!)
tính từ
- vang lên như kèn
- Voix claironnantegiọng vang như kèn