clammyweed

Học thuật
Thân thiện
clammyweed

The clammyweed grows in a sunny, rocky field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo mùi thơm đặc trưng, thường mọcmiền nam nước Mỹ, đặc điểm thân được bao phủ bởi một lớp lông dính tuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the small white flowers of clammyweed. (Cánh đồng lốm đốm những bông hoa nhỏ màu trắng của cây clammyweed.)
    • Botanists study the unique glandular hairs of the clammyweed. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp lông tuyến độc đáo của cây clammyweed.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sticky as clammyweed": dính như cây clammyweed (một cách so sánh hiếm gặp để chỉ bề mặt dính).
    • His hands were as sticky as clammyweed after eating the candy. (Tay anh ta dính như cây clammyweed sau khi ăn kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polanisia dodecandra: Tên khoa học của loài cây này.
  • Clammy: (Tính từ) Ẩm ướt, dính lạnh. Đây tính từ mô tả đặc điểm chính của loài cây, từ đó tạo nên tên gọi của .
Từ đồng nghĩa
  • Red-whisker clammyweed: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Large-flowered clammyweed: Tên gọi khác nhấn mạnh vào hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên một loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clammyweed".

clammyweed

The clammyweed grows in a sunny, rocky field.

Noun
  1. loại cây mùi thơmmiền nam nước Mỹ, lông bao quanh.