clamourousness
/'klæmərəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ầm ĩ, sự ồn ào: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tạo ra nhiều tiếng động lớn, hỗn loạn.
- Tính hay kêu la, tính hay làm ầm lên (nghĩa bóng): Đặc tính của việc thường xuyên phản đối, yêu cầu hoặc phàn nàn một cách ồn ào và náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clamourousness of the city streets was overwhelming. (Tính chất ầm ĩ của những con phố thành phố thật choáng ngợp.)
- The clamourousness of the protesters made their demands impossible to ignore. (Tính hay làm ầm lên của những người biểu tình khiến các yêu cầu của họ không thể bị phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer clamourousness of...": sự ồn ào thuần túy/đơn thuần của...
- The sheer clamourousness of the debate highlighted the deep divisions. (Sự ồn ào đơn thuần của cuộc tranh luận đã làm nổi bật những mâu thuẫn sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Clamorous (adj): ầm ĩ, om sòm.
- a clamorous crowd (một đám đông ầm ĩ)
- Clamour (n/động từ - Anh), Clamor (n/động từ - Mỹ): tiếng la hét ầm ĩ; la hét ầm ĩ.
- the clamour of the market (tiếng ồn ào của chợ)
- to clamour for justice (la hét đòi công lý)
Từ đồng nghĩa
- Noisiness: tính ồn ào.
- Uproar: sự huyên náo, om sòm.
- Vociferousness: tính hay la hét, hét toáng.
Từ trái nghĩa
- Quietness: sự yên lặng.
- Silence: sự im lặng.
- Tranquillity: sự yên tĩnh.
danh từ
- tính chất ầm; sự ồn ào
- (nghĩa bóng) tính hay kêu la, tính hay làm ầm lên