clampdown
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự siết chặt, sự đàn áp, sự hạn chế đột ngột: Chỉ một hành động hoặc biện pháp mạnh mẽ, thường được thực hiện bởi chính quyền hoặc một tổ chức có thẩm quyền, nhằm hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn chặn một hoạt động nào đó một cách nghiêm ngặt và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government announced a clampdown on illegal logging. (Chính phủ thông báo một cuộc siết chặt đối với nạn khai thác gỗ trái phép.)
- There has been a police clampdown on street racing in the city center. (Đã có một cuộc đàn áp của cảnh sát đối với các cuộc đua xe trái phép ở trung tâm thành phố.)
- The new clampdown on social media content has sparked controversy. (Biện pháp siết chặt mới đối với nội dung mạng xã hội đã gây ra tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to order/launch a clampdown": ra lệnh/phát động một cuộc siết chặt.
- The mayor ordered a clampdown on unlicensed street vendors. (Thị trưởng ra lệnh siết chặt những người bán hàng rong không có giấy phép.)
"a security clampdown": một cuộc siết chặt an ninh.
- A security clampdown was implemented during the international summit. (Một cuộc siết chặt an ninh đã được thực hiện trong thời gian diễn ra hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- To clamp down (on) (cụm động từ): hành động siết chặt, đàn áp.
- The authorities are clamping down on tax evasion. (Các nhà chức trách đang siết chặt việc trốn thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Crackdown: cuộc đàn áp, trấn áp (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Suppression: sự đàn áp, sự đè nén.
- Restriction: sự hạn chế, sự giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clamp down on (something/somebody): siết chặt, đàn áp (cái gì/ai đó).
- The school is clamping down on students using mobile phones in class. (Nhà trường đang siết chặt việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clampdown")
Noun
- sự giới hạn bất ngờ với một hành động