clandestineness

/,klændəs'tiniti/ Cách viết khác : (clandestineness) /klæn'destinis/
Học thuật
Thân thiện
clandestineness

A spy passes a secret message with clandestineness in a crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc được thực hiện một cách bí mật, thường để che giấu một mục đích không hợp pháp hoặc không được xã hội chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clandestineness of their meetings made the authorities suspicious. (Tính chất bí mật của các cuộc họp của họ khiến nhà chức trách nghi ngờ.)
    • He operated with great clandestineness to avoid detection. (Anh ta hoạt động với tính giấu giếm cao độ để tránh bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The very clandestineness of the act": Chính tính chất bí mật của hành động.
    • The very clandestineness of the act proved its illegality. (Chính tính chất bí mật của hành động đã chứng minh tính phi pháp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clandestine (tính từ): bí mật, giấu giếm, lén lút.
    • They held a clandestine meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Secrecy: sự bí mật.
  • Covertness: tính chất bí mật, tính chất che đậy.
  • Furtiveness: tính chất lén lút, vụng trộm.
Từ trái nghĩa
  • Openness: sự cởi mở, công khai.
  • Transparency: tính minh bạch.
  • Overtness: tính chất công khai, rõ ràng.
clandestineness

A spy passes a secret message with clandestineness in a crowded market.

danh từ
  1. tính chất giấu giếm, tính chất bí mật