clandestinity
/,klændəs'tiniti/ Cách viết khác : (clandestineness) /klæn'destinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc được thực hiện một cách kín đáo, bí mật, thường để che giấu một mục đích không hợp pháp hoặc không được xã hội chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clandestinity of their meetings made the authorities suspicious. (Tính chất bí mật của các cuộc gặp gỡ của họ khiến chính quyền nghi ngờ.)
- The operation required absolute clandestinity to succeed. (Chiến dịch đòi hỏi tính chất giấu giếm tuyệt đối để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the cloak of clandestinity": dưới vỏ bọc của sự bí mật.
- The group operated under the cloak of clandestinity for years. (Nhóm này hoạt động dưới vỏ bọc của sự bí mật trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Clandestine (tính từ): bí mật, giấu giếm.
- They held a clandestine meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
- Clandestineness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính chất bí mật, tính chất giấu giếm.
Từ đồng nghĩa
- Secrecy: sự bí mật.
- Covertness: tính chất bí mật, tính chất ngầm.
- Stealth: sự lén lút, sự bí mật.
Từ trái nghĩa
- Openness: sự cởi mở, sự công khai.
- Transparency: tính minh bạch.
- Publicity: tính công khai.
danh từ
- tính chất giấu giếm, tính chất bí mật