clapotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Tiếng óc ách: Âm thanh phát ra khi lắc một khoang cơ thể (như bụng) có chứa chất lỏng và không khí, thường được bác sĩ nghe thấy khi khám bệnh.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự vỗ nhẹ, tiếng nước vỗ lộp bộp: Cách dùng ít phổ biến, tương tự như "clapotement", để chỉ âm thanh của nước vỗ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a détecté un clapotage à l'examen abdominal. (Bác sĩ đã phát hiện tiếng óc ách khi khám bụng.)
- On entendait le clapotage de l'eau contre la coque du bateau. (Người ta nghe thấy tiếng nước vỗ lộp bộp vào thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clapotage gastrique": Tiếng óc ách dạ dày, một dấu hiệu lâm sàng.
- L'absence de clapotage gastrique peut indiquer une obstruction. (Việc không có tiếng óc ách dạ dày có thể cho thấy tình trạng tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Clapotement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa là tiếng nước vỗ nhẹ, tiếng lọc xọc, tiếng óc ách.
- Le clapotement des vagues était apaisant. (Tiếng sóng vỗ nhẹ thật êm dịu.)
Clapoter (động từ): Kêu lộp bộp, vỗ nhẹ (về nước).
- L'eau clapote contre les rochers. (Nước vỗ nhẹ vào những tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Barbotage (danh từ giống đực): Tiếng nước bắn tung tóe, tiếng sủi bọt (thường do chân hoặc vật khuấy động).
- Glouglou (danh từ giống đực): Tiếng ọc ọc, tiếng nước chảy róc rách hoặc đổ từ bình.
danh từ giống đực
- (y học) tiếng óc ách
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như clapotement