clapotage

danh từ giống đực
  1. (y học) tiếng óc ách
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như clapotement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

clapotage
Le médecin écoute le clapotage dans l'abdomen du patient.