clapperboard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng clapperboard: Một dụng cụ trong ngành quay phim, bao gồm một tấm bảng gắn trên một cái kẹp, được dùng để đánh dấu điểm bắt đầu của một cảnh quay và đồng bộ hóa âm thanh với hình ảnh. Nó có vai trò quan trọng trong việc xác định sự đồng bộ của hình ảnh và âm thanh, đặc biệt là các âm thanh tạo thêm bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director shouted "Action!" and the assistant closed the clapperboard. (Đạo diễn hô "Diễn!" và trợ lý đóng tấm bảng clapperboard lại.)
- Every scene starts with a shot of the clapperboard. (Mỗi cảnh quay đều bắt đầu bằng một hình ảnh của bảng clapperboard.)
- The information on the clapperboard helps the editor organize the footage. (Thông tin trên bảng clapperboard giúp biên tập viên sắp xếp các cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slate a scene": Một thuật ngữ chuyên môn trong quay phim, có nghĩa là sử dụng clapperboard để đánh dấu và ghi thông tin cho một cảnh quay trước khi bấm máy.
- Remember to slate the scene properly before we roll. (Nhớ đánh dấu cảnh quay đúng cách bằng clapperboard trước khi chúng ta quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Slate (n): Một tên gọi khác, thông tục hơn, cho "clapperboard".
- The second assistant camera operator is responsible for the slate. (Trợ lý quay phim thứ hai chịu trách nhiệm cho tấm bảng đánh dấu.)
- Clapstick (n): Phần có thể gập lại tạo ra tiếng "cách" của clapperboard.
- Sync (viết tắt của Synchronization - Sự đồng bộ hóa): Mục đích chính của việc sử dụng clapperboard.
Từ đồng nghĩa
- Slate: Bảng đánh dấu (cảnh quay).
- Marker board: Bảng đánh dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clapperboard").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "clapperboard").
Noun
- bảng clapperboard (có vai trò quan trọng trong việc xác định sự đồng bộ của hình ảnh và âm thanh, đặc biệt là các âm thanh tạo thêm bên ngoài.)