claquemurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giam, nhốt kín: Hành động đóng kín, khóa chặt ai đó vào một không gian, thườngmột căn phòng hoặc nhà tù, khiến họ không thể ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a ordonné de claquemurer le prisonnier dans un cachot. (Nhà vua ra lệnh nhốt kín tên tù nhân vào một hầm ngục.)
    • Elle s'est claquemurée dans sa chambre pour étudier. ( ấy tự giam mình trong phòng để học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se claquemurer" (động từ phản thân): Tự giam mình, tự nhốt mình.
    • Il s'est claquemuré chez lui après cet échec. (Anh ấy đã tự giam mình trong nhà sau thất bại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquemurage (danh từ): Hành động giam, nhốt kín.
    • Le claquemurage du prisonnier a duré des années. (Việc giam kín tên tù nhân đã kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfermer: Nhốt, giam.
  • Séquestrer: Giam giữ, bắt cóc (nghĩa mạnh hơn).
  • Emprisonner: Bỏ tù, giam cầm.
Từ trái nghĩa
  • Libérer: Giải phóng, thả ra.
  • Relâcher: Thả, phóng thích.
ngoại động từ
  1. giam, nhốt kín
    • Claquemurer un prisonnier
      nhốt kín một tên

Từ có nhắc đến "claquemurer"