claquemurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giam, nhốt kín: Hành động đóng kín, khóa chặt ai đó vào một không gian, thường là một căn phòng hoặc nhà tù, khiến họ không thể ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a ordonné de claquemurer le prisonnier dans un cachot. (Nhà vua ra lệnh nhốt kín tên tù nhân vào một hầm ngục.)
- Elle s'est claquemurée dans sa chambre pour étudier. (Cô ấy tự giam mình trong phòng để học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se claquemurer" (động từ phản thân): Tự giam mình, tự nhốt mình.
- Il s'est claquemuré chez lui après cet échec. (Anh ấy đã tự giam mình trong nhà sau thất bại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Claquemurage (danh từ): Hành động giam, nhốt kín.
- Le claquemurage du prisonnier a duré des années. (Việc giam kín tên tù nhân đã kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Enfermer: Nhốt, giam.
- Séquestrer: Giam giữ, bắt cóc (nghĩa mạnh hơn).
- Emprisonner: Bỏ tù, giam cầm.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Relâcher: Thả, phóng thích.
ngoại động từ
- giam, nhốt kín
- Claquemurer un prisonniernhốt kín một tên tù