clarence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại xe ngựa bốn bánh, kín, có bốn chỗ ngồi: "clarence" là một loại xe ngựa được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19, có thiết kế kín với hai hàng ghế đối diện nhau, thường do hai con ngựa kéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family arrived at the manor in a grand clarence. (Gia đình đã đến trang viên trên một chiếc xe clarence sang trọng.)
- In Victorian London, a clarence was a common sight on the streets. (Ở London thời Victoria, xe clarence là một cảnh tượng phổ biến trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clarence" thường được sử dụng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để mô tả phương tiện di chuyển của tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu khá giả trong quá khứ.
- The novel's protagonist stepped out of the clarence and into the rain. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết bước ra từ chiếc xe clarence và đi vào cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): xe ngựa (từ chung chung cho nhiều loại).
- Brougham (n): một loại xe ngựa kín, nhẹ, một chỗ ngồi.
- Coach (n): xe ngựa lớn, thường dùng để chở khách đường dài.
Từ đồng nghĩa
- Coach: xe ngựa lớn.
- Carriage: xe ngựa.
Lưu ý
- Từ "clarence" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, nó rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- xe ngựa bốn bánh, bốn chõ ngồi.