clarinetist
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi kèn clarinet, một nhạc công chuyên biểu diễn nhạc cụ clarinet.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi kèn clarinet đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy đã là một người chơi kèn clarinet chuyên nghiệp trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"First clarinetist": Người chơi kèn clarinet chính trong một dàn nhạc, thường đảm nhận các phần solo quan trọng.
- The first clarinetist led the woodwind section with precision. (Người chơi kèn clarinet chính đã dẫn dắt bộ phận nhạc cụ hơi gỗ một cách chính xác.)
"Clarinetist in residence": Nghệ sĩ kèn clarinet thường trú tại một tổ chức âm nhạc.
- The orchestra hired a new clarinetist in residence for the season. (Dàn nhạc đã thuê một nghệ sĩ kèn clarinet thường trú mới cho mùa diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Clarinet (danh từ): Nhạc cụ kèn clarinet.
- He bought a new clarinet for his music lessons. (Anh ấy đã mua một cây kèn clarinet mới cho các bài học âm nhạc của mình.)
Clarinetist cũng có thể viết là clarinettist (biến thể chính tả, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Woodwind player: Người chơi nhạc cụ hơi gỗ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả clarinetist).
- Musician: Nhạc công (thuật ngữ chung, không chỉ riêng clarinet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "clarinetist", vì đây là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "To play second clarinet": Đóng vai trò phụ, không phải người chính (mượn từ vị trí trong dàn nhạc, nơi người chơi kèn clarinet thứ hai thường ít nổi bật hơn người chơi chính).
- In the band, he was content to play second clarinet and support the lead. (Trong ban nhạc, anh ấy hài lòng khi đóng vai trò phụ và hỗ trợ người chơi chính.)