clarinettist
/,klæri'netist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từMột nhạc công chuyên chơi kèn clarinet.
Ví dụ sử dụng
- The orchestra is looking for a new clarinettist. (Dàn nhạc đang tìm một nghệ sĩ thổi kèn clarinet mới.)
- She is a talented clarinettist who performs internationally. (Cô ấy là một nghệ sĩ clarinet tài năng biểu diễn trên toàn thế giới.)
- The famous clarinettist will give a solo performance tonight. (Nghệ sĩ clarinet nổi tiếng sẽ có màn độc tấu tối nay.)
Biến thể và từ liên quan
- Clarinetist (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "clarinettist", cùng nghĩa.
- Clarinet (danh từ): Kèn clarinet, loại nhạc cụ hơi bằng gỗ.
- Musician (danh từ): Nhạc công, nhà soạn nhạc nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Clarinet player (danh từ): Người chơi kèn clarinet (cách diễn đạt thông thường hơn).
danh từ
- người thổi clarinet